So sánh Iso 100 và Iso HD: Đâu sẽ là lựa chọn tối ưu?

Đánh giá Iso 100 và Iso HD

Dymatize và BPI là những thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực thể hình tại Mỹ. Một trong những sản phẩm tăng cơ đình đám phải kể đến của 2 hãng là Dymatize Iso 100 và BPI Iso HD. Có nhiều luồng ý kiến trái chiều về việc Iso 100 tốt hơn hay Iso Hd tốt hơn gây nhiễu loạn thông tin, vậy đâu mới là thông tin chính xác?

Để giúp các bạn có cái nhìn chính xác về việc này, TopFitness365 sẽ đưa đánh giá, so sánh Iso 100 và Iso HD dựa trên các tiêu chí cụ thể. Hãy cùng theo dõi bố cục dưới bài viết để có những thông tin hoàn chỉnh nhé:

  • Đối tượng sử dụng
  • Bao bì và cách bảo quản
  • Hương vị của sản phẩm
  • Thành phần dinh dưỡng
  • Liều dùng và cách dùng
  • Giá thành của sản phẩm
 

A. Tổng quan sản phẩm

Xét về thâm niên, Iso HD được ra đời sau Iso 100 nên nhiều người cho rằng sản phẩm của BPI được thừa hưởng được những công nghệ sản xuất tối ưu hơn. Tuy nhiên, Dymatize cũng không hề chịu thua khi liên tục cải tiến sản phẩm chủ lực của mình trong suốt những năm vừa qua. Vậy những cải tiến đó có đủ để đánh bại công nghệ tiên tiến của BPI hay không? Chúng ta hãy cùng so sánh.

1. Đối tượng sử dụng

Hai loại Whey này hầu như hướng đến những đối tượng sử dụng giống nhau:

  • Người tập gym hoặc calisthenics muốn tăng kích thước cơ nạc.
  • Người đang trong thời gian siết cơ.
  • Người đang muốn giảm mỡ nhưng vẫn muốn duy trì thân hình săn chắc (đặc biệt là nữ).
  • Người cần bổ sung thêm protein do bữa ăn hàng ngày không đủ lượng protein cần thiết.

2. Bao bì sản phẩm và cách bảo quản

2.1. Bao bì của Whey Iso 100

Bao bì của Iso 100

Về cơ bản thì tất cả các sản phẩm của hãng Dymatize đều có chung một thiết kế bao bì, mẫu mã. Iso 100 cũng không ngoại lệ, bao bì được thiết kế từ 3 tone màu chủ đạo là xanh, đen và đỏ. Nổi bật trên nền trắng là logo của hãng với màu đỏ, tạo cảm giác dễ chịu cho khách hàng.

Mặt trước sản phẩm có ghi một số thông tin, chỉ số quan trọng đối với việc tăng cơ như Protein, BCAA. Khách hàng có thể nhận biết hương vị sản phẩm khi nhìn vào chi tiết minh họa dưới góc phải mặt trước của sản phẩm. Còn nếu muốn xem thông tin chi tiết thành phần thì ở mặt sau đã được thống kê đầy đủ.

Trên thị trường Việt Nam hiện nay đang lưu hành chủ yếu 2 kích cỡ của Iso 100 là 3Lbs và 5Lbs đều ở dạng hộp. Để nhận biết sản phẩm, hãng đã thiết kế seal và tem chống giả trên nắp hộp giúp khách hàng an tâm sử dụng, không lo về vấn đề hàng trôi nổi và kém chất lượng.

2.2. Bao bì của Iso HD

Bao bì của Iso HD

Điểm đặc biệt của Iso HD là bao bì được thiết kế theo tone màu của logo hãng BPI gồm 2 màu đen và xanh dương. Ngoài ra, phần trắng trên bao bì sản phẩm sẽ để hình minh họa cho hương vị của sữa Whey.

Khác với các dòng sản phẩm khác trên thị trường, Iso HD không ghi những thông tin dinh dưỡng như Protein, BCAA. Thay vào đó, hãng đưa ra những ưu điểm nổi trội của sản phẩm như hấp thụ nhanh, hồi phục cơ bắp nhanh. 

Ở mặt sau của sản phẩm cũng được ghi đầy đủ chỉ số dinh dưỡng giống như Iso 100. Dòng whey Iso HD đang được bày bán ở dạng hộp với 2 kích cỡ là 3Lbs và 5Lbs.

Tổng quan về mặt bao bì, kích thước: Về bao bì sản phẩm, cả 2 dòng whey protein đều khác nhau từ cách bài trí bố cục đến cách mô tả thông tin. Nhìn chung kích thước của cả 2 sản phẩm đều không quá lớn và đều ở dạng hộp, chỉ cần để ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp là được.

3. Hương vị

Cả hai dòng whey protein đều đáp ứng được các hương vị cơ bản như các sản phẩm của hãng khác. Xét về số lượng cụ thể thì Dymatize Iso 100 có tới 15 loại, còn Iso HD của BPI có 6 loại hương vị. 

  • Các loại hương vị của whey Iso 100: Gourmet Chocolate, Orange Dreamsicle, Chocolate Coconut, Birthday Cake, Gourmet Vanilla, Cookies and Cream, Cinnamon Bun, Fudge Brownie, Strawberry, Smooth Banana, Chocolate Peanut Butter, Peanut Butter, Chocolate Caramel, Cocoa Pebbles và Fruity Pebble.
  • Các loại hương vị của Whey Iso HD: Banana Cream Pie, Chocolate Brownie, S’Mores, Vanilla Cookie, Peanut Butter Candy Bar và Cookies and Cream.

Với số lượng hương vị thì Dymatize đã có một con số đáng kinh ngạc không chỉ đối với Iso HD mà còn đối với hầu hết tất cả các loại whey khác trên thị trường hiện nay. Theo như thống kê của các khách hàng đã sử dụng 2 loại sản phẩm, hương vị ưu thích của họ vẫn là các hương vị phổ biến như Chocolate và Vanilla.

4. Thành phần dinh dưỡng

STT

Thành phần Chỉ số thành phần của Iso 100 Chỉ số thành phần của Iso HD
1 Protein 25g 25g
2 Loại Protein Hydrolyzed & Isolate Isolate
3 Năng lượng 120 Calo 130 calo
4 Chất béo 0 – 0,5g tùy hương vị 1g
5 Carb 1g 4g
6 Liều dùng (tùy từng hương vị mà dao động khác nhau 1 – 5 muỗng) 76 servings cho hộp 5lbs 69 servings cho hộp 5lbs
48 servings cho hộp 3lbs 23 serving cho hộp 3lbs
7 Số muỗng/serving 1 muỗng 1 muỗng

4.1. Calo và chất béo

Các sản phẩm whey Protein trên thị trường đều chú trọng về vấn đề tăng trưởng và phát triển cơ bắp nên lượng calo dư thừa chứa trong sản phẩm hoàn toàn không cao. Cả Iso 100 và Iso HD cũng không ngoại lệ, lượng calo có trong whey lần lượt là 120 calo và 130 calo.

Xét về chất béo, hàm lượng fat có trong whey Protein thường sẽ từ 0 – 2g, con số này khá thấp nên người dùng có thể sử dụng thời gian dài mà không gây ra tình trạng tích mỡ.

Kết luận: Cả 2 sản phẩm đều có những sự chênh lệch về chỉ số calo và chất béo nhưng không quá lớn. Những con số này hoàn toàn phù hợp với các tiêu chí của sữa tăng cơ whey protein.

4.2. Protein

Dymatize Iso 100 và BPI Iso HD đều có 25g Protein trên một liều dùng. Tuy nhiên, các nguồn protein của 2 dòng whey này là hoàn toàn khác nhau.

a) Nguồn Protein của Dymatize Iso 100:

Nguồn Protein có trong Iso100 là sự kết hợp giữa Whey Protein Isolate và Whey Protein Hydrolyzed.

  • Whey Hydrolyzed – Loại Whey thủy phân hấp thụ gần như lập tức được lọc cực kì khắt khe nên độ tinh khiết cao bậc nhất hiện nay trong số các loại Protein. Dạng Whey thủy phân này có giá trị sinh học cực cao, thậm chí còn được hấp thụ nhanh hơn cả axit amin đơn.
  • Whey Isolate – Loại Whey Protein cô lập hấp thụ nhanh được lọc với công nghệ CFM, chất lượng bỏ xa các loại đạm như Whey Concentrate và đạm trong các loại thức ăn thông thường hàng ngày.

Điểm đặc biệt của chất đạm có trong loại sữa whey này là được tạo ra bằng phương pháp Cross – flow Microfiltration nhằm bảo vệ các loại chất có khả năng bị mất trong quá trình xử lý Protein là Lactoferrin và Immunoglobins. Ngoài ra trong Iso 100 cũng không chứa Lactose nên không gây dị ứng cho người dùng.

b) Nguồn Protein của BPI Iso HD:

Nguồn protein có trong whey Iso HD chủ yếu đến từ Whey Isolate với công dụng hoàn toàn giống như Iso 100 của nhà Dymatize. Tuy không có Whey thủy phân nhưng dòng Whey này cũng không chứa Lactose, giúp các axit amin đi vào cơ thể một cách nhanh nhất.

Kết luận: Tuy rằng cả 2 sản phẩm đều chứa lượng protein bằng nhau trong mỗi liều dùng nhưng kết cấu Protein có trong Iso 100 là đạm thủy phân, điều này có lợi hơn hẳn so với Iso HD. Điểm cộng cho 2 dòng whey này là đều không chứa đường Lactose nên không gây ra các phản ứng phụ khi sử dụng.

4.3. Những loại chất khác

BCAA: Lượng BCAA của Iso 100 là 5,5g còn Iso HD có chứa 5g. Loại chất này có tác dụng giúp tăng testosterol và giảm cortisol, từ đó tăng sức bền cho cơ bắp.

Bên cạnh đó Iso 100 còn chứa hợp chất Leucine nhằm tăng sức chịu đựng trong lúc tập luyện, nâng cao khả năng tổng hợp Protein giúp cơ bắp phục hồi nhanh chóng.

5. Liều dùng và cách dùng

Liều dùng Iso 100 và Iso HD

5.2. Cách dùng 2 loại whey này

Do một liều dùng của 2 loại whey này giống nhau nên các bạn có thể áp dụng cách dùng như nhau. Để sử dụng whey Protein một cách hiệu quả bạn nên sử dụng vào 2 thời điểm vàng dưới đây.

  • Buổi sáng ngay sau khi thức dậy: Bạn cần uống ngay 1 muỗng 25g đạm ngay lúc này vì cơ bắp đang thiếu protein sau 7 – 8 tiếng ban đêm. Ngoài ra, nếu bạn hay tập thể hình vào buổi sáng thì càng cần phải uống vì cơ thể cần 1 nguồn năng lượng đủ để tỉnh táo hoạt động trong lúc tập.
  • Buổi chiều khi tập xong: Không cần nói nhiều thì bạn cũng thừa biết rằng chúng ta cần uống vào lúc này. Hãy uống 1 muỗng whey protein ngay sau khi tập để cung cấp đạm cho cơ bắp nhé.
Ngoài 2 thời điểm trên, bạn cũng có thể uống whey vào những thời điểm khác trong ngày nếu lượng protein từ các bữa ăn chưa đủ so với tổng lượng protein cần thiết để cơ thể phát triển cơ bắp hàng ngày.

5.2. Cách pha 2 loại whey này

Bạn có thể pha 2 loại whey này cùng với nước lọc ở nhiệt độ thường hoặc sữa tươi không đường để tăng thêm các loại dưỡng chất khác. Vì kết cấu bột sữa khó hòa tan nên TopFitness365 khuyên bạn sử dụng bình lắc để đảm bảo bột không bị vón vục, gây khó chịu khi uống nhé.

6. Giá thành sản phẩm

Vì ở Việt Nam chủ yếu bán 2 size ở dạng hộp  tương đương với loại 3Lbs, 5Lbs nên TopFitness365 sẽ không ghi giá của những size khác ngoài 2 size này. Thường thì mức giá iso 100  sẽ áp dụng đều cho cả 15 loại hương vị. Lưu ý: giá bán này có thể dao động dựa theo chính sách bán hàng của từng shop phân phối.

  • Iso 100 3 Lbs – 1,6 kg – 1.350.000 VNĐ dùng trong 24 ngày
  • Iso 100 5 Lbs – 2,3 kg – 1.850.000 VNĐ dùng trong 38 ngày

Iso HD có 2 size hộp tương đương với loại 3Lbs và 5Lbs. Iso HD giá bán được áp dụng cho hầu hết các loại hương vị. Lưu ý rằng giá thành sản phẩm này có thể dao động tùy vào chính sách sales của từng nhà phân phối.

  • Iso HD 1,6 kg – 820.000 VNĐ dùng trong 12 ngày (23 serving).
  • Iso HD 2,3 kg – 1.250.000 VNĐ dùng trong 36 ngày (69 serving).

7. Mua whey Iso100 và Iso HD ở đâu uy tín?

Bạn có thể chọn mua sản phẩm tại phần B của TopFitness365 hoặc đặt ở các đại lý phân phối thực phẩm bổ sung khác ở Việt Nam như Whey Store, Ifitness..

B. Bảng đánh giá so sánh

Đánh giá chung

Nhìn chung cả 2 sản phẩm đều đáp ứng được mục tiêu phục hồi và tăng cơ của người dùng, đồng thời không có lactose gây dị ứng. Tuy nhiên, xét về lượng đạm thì Iso 100 có chất lượng tốt hơn do có chứa Hydrolyzed giúp cải thiện hệ tiêu hóa, đẩy nhanh quá trình tổng hợp protein.

Đánh giá của khách hàng đã sử dụng Dymatize Iso 100

Đánh giá Iso 100

Thành phần dinh dưỡng

9.5

Hương vị

8.9

Giá thành

8.5

Hiệu quả

9.8

Tác dụng phụ

10

ISO 100

9.34 điểm

Đánh giá của khách hàng đã sử dụng Iso HD BPI

Đánh giá Iso HD

Thành phần dinh dưỡng

8.5

Hương vị

7.4

Giá thành

9

Hiệu quả

8.7

Tác dụng phụ

10

ISO HD

8.72 điểm

C. Lời kết

Trên đây là toàn bộ thông tin so sánh giữa Iso 100 và Iso HD – 2 loại sữa whey mang nhiều luồng thông tin nhất hiện nay. Chắc hẳn bạn đã biết loại whey nào tốt hơn thông qua bài viết này.

Ngoài 2 loại Whey này ra thì còn các loại sữa Whey khác cũng có hiệu quả không kém. Bạn có thể tham khảo thêm bằng cách click vào chữ màu xanh nhé. Chúc các bạn sớm có được thân hình như mong muốn!

 

Share on facebook
Facebook
Share on google
Google+
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn
Share on pinterest
Pinterest

Nếu bạn có góp ý cho bài viết này, hãy giúp TopFitness365 để lại một bình luận nhé. Mỗi ý kiến đóng góp của bạn đều rất quý giá đối với cộng đồng và TopFitness365. Chân thành cảm ơn bạn!

0 0 votes
Đánh giá bài viết
guest
Vui lòng nhập ít nhất 5 ký tự (Ví dụ: Hùng Nguyễn)
Số điện thoại (Nếu có)
0 BÌNH LUẬN
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận
Có thể bạn quan tâm
Các bài viết khác